nhà cái trong tiếng anh là gì
nhà cái trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"nhà cái" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "nhà cái" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: banker, bank. Câu ví dụ: Tôi sẽ là nhà cái. ↔ I will be the banker.
Cái chân váy tiếng anh là gì và đọc như thế nào cho đúng
chân váy tiếng anh là gì
đen như cột nhà cháy trong Tiếng Anh là gì?
đen như cột nhà cháy trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đen như cột nhà cháy sang Tiếng Anh.
Cây chổi tiếng Anh là gì?
Cây chổi tiếng Anh là gì? Cây chổi trong tiếng Anh được gọi là "broom" /bruːm/.